← Quay lại Từ điển

📜 Giấy phép nội dung

Từ điển Trung-Việt Quizzman tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn mở khác nhau. Chúng tôi tôn trọng và tuân thủ các giấy phép của từng nguồn dữ liệu. Dưới đây là thông tin chi tiết về các nguồn và giấy phép tương ứng.

🏛️ 教育部國語辭典 CC BY-ND 3.0 TW

Taiwan Ministry of Education Dictionary

Dữ liệu từ điển chính thức của Bộ Giáo dục Đài Loan, bao gồm 重編國語辭典修訂本 (Từ điển Quốc ngữ Tu chính bản), 教育部成語典 (Từ điển Thành ngữ) và các từ điển chuyên ngành khác. Đây là nguồn dữ liệu Hán ngữ tiêu chuẩn và đáng tin cậy nhất.

163,906 Mục từ (重編國語辭典)
5,489 Thành ngữ (成語典)
13,412 Ký tự đơn với giải nghĩa
214 Bộ thủ

🔤 Unicode Unihan Database Unicode License

Unicode Standard Annex #38

Cơ sở dữ liệu Unihan của Unicode Consortium cung cấp thông tin đầy đủ về các ký tự CJK (Trung-Nhật-Hàn), bao gồm phát âm (Pinyin, Hán-Việt), bộ thủ, số nét, và các thông tin tham chiếu đến từ điển Khang Hi (康熙字典).

103,000+ Ký tự CJK
46,000+ Tham chiếu Khang Hi

📚 Wiktionary CC BY-SA 3.0

Wikimedia Foundation

Dữ liệu từ Wiktionary tiếng Việt và tiếng Trung, bao gồm định nghĩa, ví dụ sử dụng, và các thông tin ngôn ngữ học. Wiktionary là từ điển mở do cộng đồng đóng góp.

200,000+ Định nghĩa Anh-Hán
290,000+ Định nghĩa Hán-Việt

💬 Tatoeba CC BY 2.0

Tatoeba.org

Câu ví dụ và bản dịch từ Tatoeba - một cơ sở dữ liệu câu đa ngữ do cộng đồng đóng góp. Mỗi câu được dịch và xác minh bởi người bản ngữ.

50,000+ Câu ví dụ Trung-Việt

📜 Chữ Nôm Tày Nghiên cứu học thuật

Đối chiếu nghiên cứu của Hoàng Triều Ân

Dữ liệu về chữ Nôm Tày được tổng hợp dựa trên các nghiên cứu của GS. Hoàng Triều Ân và các học giả khác về hệ thống chữ viết Nôm của người Tày. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho việc bảo tồn và nghiên cứu văn hóa dân tộc thiểu số Việt Nam.

2,300+ Ký tự Nôm Tày
3,800+ Nghĩa Nôm

☸️ Từ điển Thuật ngữ Phật giáo Nghiên cứu học thuật

Buddhist Terminology Dictionary

Thuật ngữ Phật giáo Hán-Việt từ các nguồn nghiên cứu Phật học, giúp tra cứu các khái niệm, danh từ chuyên ngành trong kinh điển và văn học Phật giáo.

8,500+ Thuật ngữ

📘 Nan tự giải âm (難字解音) Closed / Theo thỏa thuận

Nan tự giải âm chú giải, luận văn thạc sĩ Hán Nôm Nguyễn Thanh Lộc

Dữ liệu “Nan tự giải âm” được nhập từ tài liệu nghiên cứu/luận văn (có chú giải), dùng để bổ sung đọc âm và chú giải cho một số chữ khó/hiếm. Nguồn này không phải giấy phép mở; vui lòng không tái phân phối nội dung gốc.

📝 Kanji Restoration Project (Dữ liệu dị thể) Tài liệu tham khảo

epistularum/kanji-restoration on GitHub

Dữ liệu dị thể (異體字), phồn thể/giản thể, và dị thể tiếng Nhật được tổng hợp từ dự án Kanji Restoration. Dự án này tổng hợp dữ liệu từ các nguồn tham chiếu: 教育部異體字字典 (Taiwan MoE), 规范字与繁体字/异体字对照表 (PRC MoE), 表外漢字字体表 (Japan).

49,000+ Bản ghi dị thể

📜 說文解字 (Thuyết văn giải tự) Văn bản cổ

kanripo/KR1j0018 - Kanseki Repository

Văn bản 說文解字 (Shuowen Jiezi) được lấy từ Kanseki Repository, phiên bản SBCK (四部叢刊). Đây là từ điển chữ Hán cổ nhất còn tồn tại, do Hứa Thận (許慎) biên soạn vào thời Đông Hán (khoảng năm 100 SCN).

📋 Quy định sử dụng

Khi sử dụng dữ liệu từ Từ điển Trung-Việt Quizzman, vui lòng tuân thủ các quy định của từng nguồn:

Nếu bạn có câu hỏi về việc sử dụng dữ liệu, vui lòng liên hệ với chúng tôi.